khí động

khí động

Công nhân sử dụng búa khí động để đập phá bê tông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến không khí hoặc khí nén: "khí động" mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc nguyên lý hoạt động dựa trên sức mạnh của không khí được nén.
    • Được vận hành bằng khí nén: Chỉ các công cụ, máy móc sử dụng áp suất không khí để hoạt động thay vì điện hoặc các nguồn năng lượng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công nhân sử dụng búa khí động để đập phá tông. (Người công nhân dùng công cụ hoạt động bằng khí nén.)
    • Hệ thống khí động trong nhà máy giúp vận chuyển nguyên liệu rất hiệu quả. (Hệ thống dùng khí nén trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Thuật ngữ "khí động" thường xuất hiện trong các lĩnh vực khí, tự động hóa để chỉ các hệ thống điều khiển hoặc truyền động bằng khí nén.
    • Nguyên lý khí động được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. (Nguyên tắc sử dụng khí nén.)
Biến thể từ liên quan
  • Khí nén (danh từ): Không khí được nén dưới áp suất cao, nguồn năng lượng cho các thiết bị khí động.
  • Pneumatic (tính từ, từ mượn tiếng Anh): Có nghĩa tương đương với "khí động", thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Chạy bằng hơi nén: Cách nói mô tả cùng nguyên lý hoạt động bằng khí nén.
  • Thuộc về khí nén: Nhấn mạnh vào nguồn năng lượng khí được nén.
Ghi chú
  • Phân biệt với "khí động học" (aerodynamics): "Khí động" trong ngữ cảnh này (pneumatic) hoàn toàn khác với "khí động học" - một chuyên ngành nghiên cứu về chuyển động của không khí vật thể trong . Đây hai thuật ngữ kỹ thuật riêng biệt.

Từ chứa "khí động"